Bản dịch của từ 饮恨 trong tiếng Anh

饮恨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

饮恨 (Động từ)

yǐn hèn
01

To harbor resentment or grudge; to suffer bitterness silently

抱恨含冤

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To harbor resentment or hatred in one's heart; to suffer bitterness silently.

怀着怨恨或仇恨

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饮恨

yǐn

hèn

Các từ liên quan

饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
恨不得
恨不能
恨之入骨
饮
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
Các biến thể:
飲, 淾, 飮, 㱃, 𠿮, 𣤗, 𣲎, 𣵂, 𣶗, 𨡢, 𨡳, 𩚕, 𩚜
Hình thái radical:
⿰,饣,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép