Bản dịch của từ 饮恨吞声 trong tiếng Anh

饮恨吞声

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

饮恨吞声 (Thành ngữ)

yǐn hèn tūn shēng
01

To endure suffering or grievance silently without complaint.

忍受痛苦而不言说

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饮恨吞声

yǐn

hèn

tūn

shēng

Các từ liên quan

饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
恨不得
恨不能
恨之入骨
吞九鼎
吞云吐雾
吞凤
吞凤之才
吞刀刮肠
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
饮
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
Các biến thể:
飲, 淾, 飮, 㱃, 𠿮, 𣤗, 𣲎, 𣵂, 𣶗, 𨡢, 𨡳, 𩚕, 𩚜
Hình thái radical:
⿰,饣,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép