Bản dịch của từ 饮焌 trong tiếng Anh

饮焌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

饮焌 (Danh từ)

yǐn jùn
01

To consume steamed/steaming food or to take in steam (archaic; same as 饮蒸)

亦作'饮蒸'。

Ví dụ
02

An ancient ceremonial feast in China: after agricultural work was finished, the ruler and officials gathered at the Imperial Academy (Taixue) for a banquet celebrating the end of farming tasks.

古礼之一。农事完毕,君臣会宴于太学。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饮焌

yǐn

jùn

饮
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
Các biến thể:
飲, 淾, 飮, 㱃, 𠿮, 𣤗, 𣲎, 𣵂, 𣶗, 𨡢, 𨡳, 𩚕, 𩚜
Hình thái radical:
⿰,饣,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép