Bản dịch của từ 饮石 trong tiếng Anh

饮石

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

饮石 (Tính từ)

yǐn shí
01

Literally “an arrow drinking (into) a stone”: an arrow pierces into a rock — describes extraordinary strength and penetrating power of bow/arrows; metaphorically very powerful and accurate.

谓箭射入石头。形容弓箭强劲。语本《史记.李将军列传》:“广出猎,见草中石,以为虎而射之﹐中石没镞,视之石也。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饮石

yǐn

shí

Các từ liên quan

饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
石丈
石丈人
石上草
石中美
饮
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
Các biến thể:
飲, 淾, 飮, 㱃, 𠿮, 𣤗, 𣲎, 𣵂, 𣶗, 𨡢, 𨡳, 𩚕, 𩚜
Hình thái radical:
⿰,饣,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép