Bản dịch của từ 饮茶 trong tiếng Anh

饮茶

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

饮茶 (Danh từ)

yǐn chá
01

A Cantonese social custom involving drinking tea and eating dim sum, typically at a teahouse during morning or afternoon hours.

到酒楼、茶楼喝茶、吃点心等,分早茶、午茶和下午茶,是粤港一带流行的生活方式

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

饮茶 (Động từ)

yǐn chá
01

To drink or enjoy tea

喝茶

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饮茶

yǐn

chá

饮
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
Các biến thể:
飲, 淾, 飮, 㱃, 𠿮, 𣤗, 𣲎, 𣵂, 𣶗, 𨡢, 𨡳, 𩚕, 𩚜
Hình thái radical:
⿰,饣,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép