Bản dịch của từ 饮霞 trong tiếng Anh
饮霞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
Yìn | ㄧㄣˋ | y | in | thanh huyền |
饮霞 (Động từ)
【yǐn xiá】
01
To drink (figurative/poetic: to drink 'rosy clouds' — used metaphorically for drinking alcohol)
汉王充《论衡.道虚》:“曼都好道学仙,委家亡去,三年而返。家问其状,曼都曰:‘去时不能自知,忽见若卧形,有仙人数人﹐将我上天……口饥欲食,仙人辄饮我以流霞一杯。每饭一杯,数月不饥。’”后以“饮霞”喻饮酒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饮霞
yǐn
饮
xiá
霞
Các từ liên quan
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
- Các biến thể:
- 飲, 淾, 飮, 㱃, 𠿮, 𣤗, 𣲎, 𣵂, 𣶗, 𨡢, 𨡳, 𩚕, 𩚜
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,欠
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフノフノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螾
飲
酓
粌
㡥
㐆
㹞
㱃
㥯
㾙
䌥
靷
饬
䭪
馃
饰
饯
饱
馁
馌
馆
饾
饶
馇
杜
弟
忨
芭
芣
苉
疗
杧
㝽
杓
私
冹
饮料
饮食
餐饮
饮水
饮用
饮酒
冷饮
饮茶
饮品
畅饮
饮场
