Bản dịch của từ 饯送 trong tiếng Anh
饯送
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
饯送 (Động từ)
【jiàn sòng】
01
A farewell feast or event held to send off friends or relatives.
送别朋友或亲人时的宴请或活动。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饯送
jiàn
饯
sòng
送
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIỄN】
- Các biến thể:
- 餞, 䬻
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繝
鐧
趝
鑬
腱
釼
鍵
覵
洊
袸
㽉
谏
饿
饸
馂
馎
饥
饲
饴
饪
馑
饻
馕
饣
昍
狝
㤕
劷
㞐
㣙
枒
玭
股
拔
绌
𠂵
饯行
蜜饯
饯别
饯送
饯行宴会
糖果蜜饯
