Bản dịch của từ 饰 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

(Động từ)

shì
01

To cover up; to disguise; to mask (something, often the truth)

覆盖; 掩盖

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To decorate; adorn; embellish; to ornament or add finishing touches

装饰

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To play the role of; to portray (a character)

扮演

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

shì
01

Ornament; piece of jewelry; decorative accessory

装饰品

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

饰
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỨC】
Các biến thể:
飾, 餝, 餙, 𩚍, 𩛏, 𩜓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép