Bản dịch của từ 饰兵 trong tiếng Anh

饰兵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

饰兵 (Danh từ)

shì bīng
01

To display or arrange weapons/ceremonial arms (set up a military/ceremonial show of arms)

陈列武器仪仗。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Finely crafted or ornamental weapons; decorative arms (e.g., exquisitely made swords or blades)

精美的武器。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饰兵

shì

bīng

饰
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỨC】
Các biến thể:
飾, 餝, 餙, 𩚍, 𩛏, 𩜓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép