Bản dịch của từ 饰治 trong tiếng Anh

饰治

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

饰治 (Động từ)

shì zhì
01

To gloss over or whitewash problems; to cover up flaws to make things appear peaceful or fine

2.粉饰太平。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To refine; to make exquisite or carefully finish; to embellish/refine

1.犹精制。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饰治

shì

zhì

Các từ liên quan

饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
饰
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỨC】
Các biến thể:
飾, 餝, 餙, 𩚍, 𩛏, 𩜓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép