Bản dịch của từ 饰法 trong tiếng Anh

饰法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

饰法 (Danh từ)

shì fǎ
01

An archaic term/name for a practice or method (also written as 餺法); an old/formal designation, rarely used today

亦作'餺法'。

Ví dụ
02

Rules of decorum; regulations for orderliness and proper appearance/behavior

整饬法度。饰,通'饬'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饰法

shì

饰
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỨC】
Các biến thể:
飾, 餝, 餙, 𩚍, 𩛏, 𩜓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép