Bản dịch của từ 饰琢 trong tiếng Anh

饰琢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

饰琢 (Động từ)

shì zhuó
01

To revise, polish or embellish language/text; to refine wording

谓修饰加工语言﹑文字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饰琢

shì

zuó

Các từ liên quan

饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
琢克
琢切
琢刻
琢削
琢句
饰
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỨC】
Các biến thể:
飾, 餝, 餙, 𩚍, 𩛏, 𩜓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép