Bản dịch của từ 饰知 trong tiếng Anh
饰知
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
饰知 (Động từ)
【shì zhī】
01
See “饰智” — phrasing related to adorning or masking wisdom; often refers to decorating or putting on a show of intelligence/learning
见“饰智”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饰知
shì
饰
zhī
知
Các từ liên quan
饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【SỨC】
- Các biến thể:
- 飾, 餝, 餙, 𩚍, 𩛏, 𩜓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフノ一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
筮
世
螫
侍
柿
㐊
䜵
忯
貰
遾
戺
视
饵
饨
馆
馔
馂
饹
饲
馕
饽
饧
饯
馋
罔
沶
势
沮
㚲
侔
咂
矹
庞
呫
枣
㚾
装饰
修饰
掩饰
服饰
首饰
饰品
饰演
配饰
粉饰
饰物
