Bản dịch của từ 饰羽 trong tiếng Anh

饰羽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

饰羽 (Động từ)

shì yǔ
01

To adorn feathers (literal); figuratively: to embellish or gild one's writing or expression with ornate language

修饰羽毛。比喻刻意追求文采。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Decorative feathers or feather ornament (archaic term; variant form '餺羽')

亦作'餺羽'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饰羽

shì

饰
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỨC】
Các biến thể:
飾, 餝, 餙, 𩚍, 𩛏, 𩜓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép