Bản dịch của từ 饰诈 trong tiếng Anh

饰诈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

饰诈 (Động từ)

shì zhà
01

To fake or fabricate in order to deceive; to pretend or stage something to cheat people

谓作假骗人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饰诈

shì

zhà

Các từ liên quan

饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
诈乱
诈人
诈伪
诈佞
诈冒
饰
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỨC】
Các biến thể:
飾, 餝, 餙, 𩚍, 𩛏, 𩜓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép