Bản dịch của từ 饰辞 trong tiếng Anh

饰辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

饰辞 (Danh từ)

shì cí
01

修饰言辞﹑文辞。

Ví dụ
02

An excuse or pretext used to conceal the real reason or to evade responsibility; a covering explanation.

托辞掩饰。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

指虚浮不实之辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饰辞

shì

饰
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỨC】
Các biến thể:
飾, 餝, 餙, 𩚍, 𩛏, 𩜓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép