Bản dịch của từ 饱和点 trong tiếng Anh

饱和点

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

饱和点 (Danh từ)

bǎo huó diǎn
01

Saturation point: the maximum concentration or amount of a substance in a system under certain conditions, beyond which no more can be added.

饱和点是指在某种条件下,系统中物质的浓度或含量达到最大值,无法再增加。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饱和点

bǎo

huó

diǎn

Các từ liên quan

饱人不知饿人饥
饱以老拳
饱其私囊
和一
和上
和丘
和丸
和义
点主
点交
饱
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BÃO】
Các biến thể:
飽, 飹, 䭋, 𨩭, 𩛁, 𩛊, 𩛒, 𩛞, 𩛴, 𩜕, 𩜿, 𩝒, 𩝓, 𩝩, 𩞛
Hình thái radical:
⿰,饣,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフフ一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép