Bản dịch của từ 饵丹 trong tiếng Anh

饵丹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

饵丹 (Danh từ)

ěr dān
01

An alchemical pill or elixir taken as a longevity/immortality medicine

服食金丹。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饵丹

ěr

dān

Các từ liên quan

饵人
饵兵
饵名钓禄
饵块
饵子
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
饵
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
餌, 㢽, 𧊗, 𩛣, 𩱓
Hình thái radical:
⿰,饣,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép