Bản dịch của từ 饵以重利 trong tiếng Anh
饵以重利
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
饵以重利 (Thành ngữ)
【ěr yǐ zhòng lì】
01
To entice or lure others with the promise of great profits, often for deceptive purposes.
以重利为饵引诱他人上当受骗
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饵以重利
ěr
饵
yǐ
以
zhòng
重
lì
利
- Bính âm:
- 【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
- Các biến thể:
- 餌, 㢽, 𧊗, 𩛣, 𩱓
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,耳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駬
铒
䌺
迩
尒
㢽
耳
餌
爾
尔
洱
尓
饶
饳
饼
饺
馇
饹
馔
饸
馄
馎
馓
饧
亱
茦
胪
荙
俑
羗
叟
矦
祕
姺
贻
𠀹
鱼饵
钓饵
鱼饵料
饵料
诱饵
