Bản dịch của từ 饵盘 trong tiếng Anh

饵盘

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

饵盘 (Cụm từ)

ěr pán
01

A tray or plate used to hold fishing bait, typically to attract fish when fishing.

用于放置鱼饵的盘子,通常用于钓鱼时吸引鱼类。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饵盘

ěr

pán

饵
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
餌, 㢽, 𧊗, 𩛣, 𩱓
Hình thái radical:
⿰,饣,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép