Bản dịch của từ 饵诱 trong tiếng Anh
饵诱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
饵诱 (Động từ)
【ěr yòu】
01
To lure or entice with bait or promise
引诱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To bait or lure, using something attractive as a trap
引诱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To lure or entice using benefits or bait
用利益引诱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Food used as bait to lure fish when fishing
钓鱼时引鱼上钩的食物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饵诱
ěr
饵
yòu
诱
Các từ liên quan
饵丹
饵人
饵兵
饵名钓禄
饵块
诱买
诱人
诱伏
诱供
诱兵
- Bính âm:
- 【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
- Các biến thể:
- 餌, 㢽, 𧊗, 𩛣, 𩱓
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,耳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駬
铒
䌺
迩
尒
㢽
耳
餌
爾
尔
洱
尓
饶
饳
饼
饺
馇
饹
馔
饸
馄
馎
馓
饧
亱
茦
胪
荙
俑
羗
叟
矦
祕
姺
贻
𠀹
鱼饵
钓饵
鱼饵料
饵料
诱饵
