Bản dịch của từ 饶 trong tiếng Anh
饶
Động từLiên từTính từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ráo | ㄖㄠˊ | r | ao | thanh sắc |
饶 (Động từ)
【ráo】
01
To pardon; to forgive; to spare (someone)
饶恕;宽容
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To add; to give more; to put in extra
另外添
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
饶 (Liên từ)
【ráo】
01
Concessive conjunction meaning “although / even though / despite”
连词表示让步,跟''虽然,尽管''意思相近
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
饶 (Tính từ)
【ráo】
01
Abundant; plentiful; rich (in quantity or variety)
丰富;多
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
饶 (Danh từ)
【ráo】
01
Surname Ráo (Chinese family name 'Rao')
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ráo】【ㄖㄠˊ】【NHIÊU】
- Các biến thể:
- 饒
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一フノ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饒
䫞
嬈
橈
荛
襓
蕘
娆
㹛
桡
馁
馋
饹
饣
馔
䬾
馎
饬
饻
饦
饥
饮
𠀵
栆
济
衁
柭
树
郦
眈
叜
峣
衼
砊
饶恕
饶命
富饶
求饶
上饶
饶有
饶了
饶舌
丰饶
饶河
