Bản dịch của từ 饸 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

(Danh từ)

01

A type of noodle or vermicelli made by pulling/rolling millet/barley dough (regional/traditional food term)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Mould/press for making long buckwheat or grain noodles (a noodle-extruding mould or tool)

(饸饹) 用饸饹床子 (做饸饹的工具,底有漏孔) 把和好的荞麦面、高粱面等轧成的长条,煮着吃也作合饹也说河漏

Ví dụ
饸
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HỢP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,饣,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ丶一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép