Bản dịch của từ 饺饵 trong tiếng Anh

饺饵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

饺饵 (Danh từ)

jiáo ěr
01

Dumpling, a small savory dough pocket with filling

饺子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Pot-sticker liner or non-stick sheet placed at the bottom of a pot to prevent food from sticking

锅贴

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Bait used for fishing

Same as 餃子|饺子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饺饵

jiǎo

ěr

Các từ liên quan

饵丹
饵人
饵兵
饵名钓禄
饵块
饺
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,饣,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép