Bản dịch của từ 饼 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

(Danh từ)

bǐng
01

Empty promises; making unrealistic promises or plans (literally 'drawing a cake' — talk without follow-through)

形容一些人给他人做出不切实际的承诺

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A disk or flat round object (like a cake or plate); specifically a round-shaped item resembling a cake

(饼儿)形体像饼的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A baked or steamed round, usually flat dough-based food item (e.g., pancake, pastry, cake like mooncake).

泛称烤熟或蒸熟的面食,形状大多扁而圆

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

饼
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
Các biến thể:
餅, 餠, 䴵
Hình thái radical:
⿰,饣,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶ノ一一ノ丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép