Bản dịch của từ 饿殍 trong tiếng Anh
饿殍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
饿殍 (Danh từ)
【è piǎo】
01
People who have died of starvation; starvation victims
饿死的人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饿殍
è
饿
piǎo
殍
Các từ liên quan
饿乡
饿乡纪程
饿喂
饿喙
饿夫
殍殕
殍殣
殍饿
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【NGẠ】
- Các biến thể:
- 餓
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,我
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフノ一丨一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戹
䙳
鱷
萼
阏
㔩
轭
鍔
砐
锷
遻
卾
饯
䬾
馈
饨
馁
馊
饮
馒
馎
馀
饣
饷
純
㶶
倌
娙
䍩
罡
𠉭
㼣
烑
𠉿
贾
瓷
饥饿
挨饿
饿死
饿饭
饿鬼
饿扁
饿殍
解饿
饿莩
穷饿
