ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
馀
Bảng phân tích âm vị 馀
Yú
Surname Yú (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surplus; remaining; leftover; more than expected (as in time, amount)
见''余''2.,在余和馀意义上可能混淆时,仍用馀
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép