Bản dịch của từ 馁弱 trong tiếng Anh
馁弱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Něi | ㄋㄟˇ | n | ei | thanh hỏi |
馁弱 (Tính từ)
【něi ruò】
01
Disheartened and timid; lacking courage or strength of spirit
气馁怯弱。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馁弱
něi
馁
ruò
弱
Các từ liên quan
馁匮
馁却
馁士
馁弃
馁怯
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
- Bính âm:
- 【něi】【ㄋㄟˇ】【NỖI】
- Các biến thể:
- 餒, 餧
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,妥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフノ丶丶ノフノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腇
餒
浽
哪
脮
㼏
娞
鮾
鯘
䲎
饼
饶
饭
饬
饮
饦
饨
䬾
馏
馈
饯
饥
舐
航
圂
猃
𠊇
速
挾
笉
宼
捘
旊
栨
气馁
自馁
冻馁
