Bản dịch của từ 馁殍 trong tiếng Anh

馁殍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Něi

ㄋㄟˇneithanh hỏi

馁殍 (Danh từ)

néi piǎo
01

A starving corpse; people who have died of hunger (literary/archaic).

饿殍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馁殍

něi

piǎo

Các từ liên quan

馁匮
馁却
馁士
馁弃
馁弱
殍殕
殍殣
殍饿
馁
Bính âm:
【něi】【ㄋㄟˇ】【NỖI】
Các biến thể:
餒, 餧
Hình thái radical:
⿰,饣,妥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ丶丶ノフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép