Bản dịch của từ 馄饨 trong tiếng Anh
馄饨
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˊ | h | un | thanh sắc |
馄饨 (Danh từ)
【hún tún】
01
A type of Chinese dumpling made with thin dough wrapped around a meat filling, cooked and served in soup.
一种用薄面片包馅儿(多为肉馅儿)制成的面食,煮熟后连汤吃
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
馄饨 (Từ chỉ nơi chốn)
【hún tún】
01
Wonton (a type of Chinese dumpling with thin dough skin filled with meat or vegetables, often served in soup)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馄饨
hún
馄
tún
饨
Các từ liên quan
馄屯
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN】
- Các biến thể:
- 餛, 䊐
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,昆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丨フ一一一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨡
㑮
浑
渾
䛰
䮝
䰟
餛
忶
䐊
鼲
䡣
饹
馅
馑
馃
饽
饥
饾
饲
饱
饦
饳
馏
𠊼
䟙
淙
䴕
飦
㤵
祴
頃
雭
訟
聃
徜
馄饨
馄炖
馄饨面
鲜肉馄饨
油炸馄饨
