Bản dịch của từ 馉餵 trong tiếng Anh

馉餵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

馉餵 (Động từ)

gǔ wèi
01

To feed (give food to animals or infants) — archaic/rare term, same as 馉饳

即馉饳。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馉餵

wèi

馉
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,饣,骨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép