Bản dịch của từ 馊 trong tiếng Anh

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōu

ㄙㄡsouthanh ngang

(Động từ)

sōu
01

To go bad; spoiled (food); to smell sour or rancid

食物变质而发出酸臭的味道;也指身体或贴身衣物发出汗臭味

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

sōu
01

Rotten; bad; lame (a poor, ill-conceived or smelly idea) — derogatory

坏,不高明的意思,含贬义

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

馊
Bính âm:
【sōu】【ㄙㄡ】【SƯU】
Các biến thể:
餿
Hình thái radical:
⿰,饣,叟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ丨一フ一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép