Bản dịch của từ 馒 trong tiếng Anh
馒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mán | ㄇㄢˊ | m | an | thanh sắc |
馒 (Danh từ)
【mán】
01
Steamed bun (mantou); plain wheat bun
馒头
Ví dụ
- Bính âm:
- 【mán】【ㄇㄢˊ】【MAN】
- Các biến thể:
- 饅, 𪍩
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,曼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㒼
䰋
姏
鳗
矕
摱
鞔
樠
絻
䟂
悗
䅼
饹
饾
馑
馃
饫
馊
饤
馓
饸
馆
䭪
饲
熌
䄗
榮
䰶
𠅿
奩
嫤
㷭
㮪
箕
墘
熏
馒头
馒首
小馒头
