Bản dịch của từ 馓子 trong tiếng Anh

馓子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˇsanthanh hỏi

馓子 (Danh từ)

sǎn zi
01

Deep-fried twisted noodle snack made from thin strips of dough shaped into patterns, crispy in texture.

油炸的面食,细条相连扭成花样

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馓子

sǎn

zi

Các từ liên quan

馓枝
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
馓
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˇ】【TẢN】
Các biến thể:
饊, 糤, 𩟴
Hình thái radical:
⿰,饣,散
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép