Bản dịch của từ 首 trong tiếng Anh

Danh từChữ sốTính từĐộng từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

(Danh từ)

shǒu
01

Head; chief; first; top

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

First; chief; head (leader, highest-ranking)

第一;最高的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Capital (city); chief/head (as in main city)

首都

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

The surname Shǒu (a Chinese family name)

(Shǒu) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

shǒu
01

A measure word for poems, songs, or short literary pieces (one piece; e.g., one poem/song)

用于诗词

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

shǒu
01

First; foremost; in the first place

首先

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

shǒu
01

To surrender oneself; to turn oneself in (to the authorities); to confess and submit

出头告发

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

shǒu
01

First; initial; at the very beginning

最初的;就像第一次一样

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép