Bản dịch của từ 首 trong tiếng Anh
首

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
首 (Danh từ)
Head; chief; first; top
头
Từ tiếng Anh gần nghĩa
First; chief; head (leader, highest-ranking)
第一;最高的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Capital (city); chief/head (as in main city)
首都
Từ tiếng Anh gần nghĩa
The surname Shǒu (a Chinese family name)
(Shǒu) 姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
首 (Chữ số)
A measure word for poems, songs, or short literary pieces (one piece; e.g., one poem/song)
用于诗词
Từ tiếng Anh gần nghĩa
首 (Tính từ)
First; foremost; in the first place
首先
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
首 (Động từ)
To surrender oneself; to turn oneself in (to the authorities); to confess and submit
出头告发
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
首 (Trạng từ)
First; initial; at the very beginning
最初的;就像第一次一样
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 首
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
