Bản dịch của từ 首府 trong tiếng Anh

首府

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首府 (Danh từ)

shóu fǔ
01

Capital city of a province or an autonomous region, historically the administrative center.

旧时称省会所在的府为首府;现在多指自治区或自治州人民政府所在地

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The administrative capital city of a colonial territory or dependent country, serving as the highest government center.

附属国和殖民地的最高政府机关所在地

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首府

shǒu

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép