Bản dịch của từ 首座 trong tiếng Anh
首座
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
首座 (Danh từ)
【shǒu zuò】
01
Chief minister; the highest-ranking official or head (e.g., prime minister-like position)
1.指宰相。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The head monk; the senior monk who occupies the principal seat in a temple or monastic community
2.指位居上座的僧人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
The highest or most honored seat; seat of honor or chief seat
3.最尊的座位。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
The first seat/first building; the foremost position (e.g., 'the first tower/seat')
4.第一座。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首座
shǒu
首
zuò
座
Các từ liên quan
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 首
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艏
垨
守
扌
龵
手
㝊
𠂿
䭭
䭬
馗
䭫
䭭
馘
䭮
荦
胍
便
俫
削
咨
臿
柏
浀
㱠
钭
狮
首先
首都
首饰
部首
首席
首要
首页
首次
首富
首尔
