Bản dịch của từ 首状 trong tiếng Anh

首状

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首状 (Danh từ)

shǒu zhuàng
01

A confession or statement given by oneself; a written or oral self-admission of facts or guilt.

1.犹言自供状。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lawsuit document; complaint (a legal pleading or written accusation)

2.犹诉状。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首状

shǒu

zhuàng

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép