Bản dịch của từ 首级 trong tiếng Anh

首级

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首级 (Danh từ)

shǒu jí
01

The severed head of an enemy, especially in ancient warfare as a trophy or proof of victory.

古代指作战时斩下的人头 (秦法,斩下敌人一个人头,加爵一级,后来就把斩下的敌人的头颅叫首级)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首级

shǒu

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
级任
级别
级数
级长
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép