Bản dịch của từ 首航 trong tiếng Anh

首航

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首航 (Danh từ)

shǒu háng
01

The first flight of an aircraft, marking its maiden voyage under its own power.

一架飞机的首航是指飞机第一次以自己的力量离开地面。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首航

shǒu

háng

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
航务
航向
航图
航天
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép