Bản dịch của từ 首谋 trong tiếng Anh

首谋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首谋 (Danh từ)

shǒu móu
01

The chief planner or organizer behind an activity, plan, or conspiracy.

首谋指的是策划或组织某项活动、计划或阴谋的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首谋

shǒu

móu

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép