Bản dịch của từ 香 trong tiếng Anh

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

(Tính từ)

xiāng
01

Sleep soundly; sleep deeply (to have a good, peaceful sleep)

睡得塌实

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Fragrant; tasty (pleasant smell/taste, especially of food)

食物味道好

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tastes good; appetizing (food that stimulates appetite)

吃东西胃口好

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Fragrant; pleasant-smelling

气味好闻 (跟''臭''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Popular; well-liked; in demand

受欢迎

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

xiāng
01

Fragrance; spice or aromatic ingredient

香料

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Fragrance; a pleasantly strong or distinctive smell (often from incense, flowers, or aromatic substances)

有浓郁香味的物质

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Things or people associated with women (old-fashioned term for women's quarters or belongings)

旧时称跟女子有关的事物或女子

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Incense; incense stick — aromatic sticks made from sawdust and fragrances, burned for scent or ritual use

用木屑搀香料做成的细条,燃烧时,发出好闻的气味,旧俗在祭祀祖先或神佛时常用,有的加上药物,可以熏蚊子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

The surname Xiang (family name '')

贵姓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép