Bản dịch của từ 馠 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hān

ㄏㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

hān
01

Fragrant, having a pleasant aroma.

香。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Slightly fragrant, with a faint aroma.

微香。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Having a strong, rich fragrance.

香味浓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

馠
Bính âm:
【hān】【ㄏㄢ】【HÀN】
Các biến thể:
𩠻
Hình thái radical:
⿰,香,含
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨乚一一丿丶一乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép