Bản dịch của từ 馠 trong tiếng Anh
馠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hān | ㄏㄢ | N/A | N/A | N/A |
馠 (Tính từ)
【hān】
01
Fragrant, having a pleasant aroma.
香。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Slightly fragrant, with a faint aroma.
微香。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Having a strong, rich fragrance.
香味浓。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
