Bản dịch của từ 馢 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiān
01

A type of fragrant wood mentioned in ancient books.

古书上说的一种香木。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Fragrance; a pleasant aroma.

香气。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

馢
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
𣝕
Hình thái radical:
⿰,香,戔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨乚一一一乚丶丿一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép