Bản dịch của từ 馬 trong tiếng Anh
馬

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
馬 (Danh từ)
(Pictograph) The character depicts horse's eyes, mane, and tail; it is a radical in Chinese characters; original meaning: a domesticated animal.
(象形。早期金文字形,象馬眼、馬鬃、馬尾之形。“馬”是漢字的一個部首。本義:家畜名)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Horse, a large herbivorous mammal with single hooves, domesticated since prehistoric times for riding and transport.
單蹄食草大型哺乳動物。史前即爲人類所馴化,用作馱畜、挽畜和乘騎;它和其他現存的馬屬和馬科動物的區別是尾毛和鬃毛長,後腿飛節內下方有一塊胼胝,還有一些非固定特徵(如體型較大,蹄子較大,頸稍呈弓形,頭小,耳短)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Ancient form of “碼” (code), used as counting tokens or units in calculations.
“碼”的古字。古代用 以計算的籌碼。近世也用以計數
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Mǎ (Ma).
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
馬 (Tính từ)
(Dialect) To draw one's face long like a horse's face in anger.
〈方〉∶發怒時把臉拉長像馬臉。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To ride or control a horse.
駕着馬
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
