ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
馻饦
Bảng phân tích âm vị 馻
Yǔn
A traditional boiled dough/noodle dish (an ancient name for a water-boiled flour food, similar to 'tangbing' or boiled dumpling/noodle)
汤饼的别名。古代一种水煮的面食。
yǔn
馻
tuō
饦
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép