Bản dịch của từ 駁 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

To argue, refute, or contradict someone's opinion

說出自己的理由來,否定旁人的意見:批~。~斥。~倒(dǎo )。反~。~論。~議。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Variegated or mixed colors

顏色不純夾雜著別的顏色:斑~。~雜。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To transship large quantities of goods by smaller boats

大批貨物用船分載轉運:~運。~船(轉運用的小船。亦作“撥船”)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

駁
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Các biến thể:
䮡, 驳, 𩢃, 𩣄
Hình thái radical:
⿰,馬,爻
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶丶丶丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép