ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
駍
Bảng phân tích âm vị 駍
Pēng
Sound of horse-drawn carriages; the clatter of hooves and wheels.
车马声:“声~隐而历钟。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép