ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
駒駞
Bảng phân tích âm vị 駒
Jū
Rare/archiac term referring to small horses or asses; see '駒驼'
见'駒驼'。
jū
駒
tuó
駞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép