Bản dịch của từ 駕 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jià

ㄐㄧㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jià
01

Ancient term for carriages, especially imperial ones.

古代車乘的總稱,亦特指帝王的車,轉指帝王:車~。法~(帝王車乘的一種)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To operate or control machinery or vehicles.

使開動,操縱:~駛。~機。~馭(亦作“駕禦”)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Honorific form of address for people.

對人的敬辭:大~。尊~。勞~。~臨。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To harness a vehicle to an animal for pulling, like a cart or plow.

把車套在牲口身上,使拉(車或農具):~車。~轅。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Above or surpassing something.

在……上面,超出:~雲。淩~(高出、壓倒誰或什麼)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

駕
Bính âm:
【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
Các biến thể:
驾, 𤙑, 𩢟, 鴚
Hình thái radical:
⿱,加,馬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一一丨一一丨フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép